cơm không
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơm trắng, không có thức ăn kèm: "cơm không" chỉ phần cơm được ăn riêng, không có món mặn, canh, rau hay bất kỳ đồ ăn nào khác đi kèm.
- Bữa ăn đạm bạc, thiếu thốn: Thường dùng để chỉ hoàn cảnh ăn uống khó khăn, chỉ có cơm trắng mà không có thức ăn.
Ví dụ sử dụng
- (Khi còn nhỏ, gia đình túng thiếu, tôi thường chỉ ăn cơm trắng cùng muối.)
- (Bữa trưa hôm nay chỉ gồm cơm trắng, không có món nào khác.)
- (Chỉ ăn cơm trắng trong thời gian dài sẽ dẫn đến thiếu dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ăn cơm không": hành động ăn cơm trắng mà không có thức ăn kèm.
- Anh ấy phải ăn cơm không vì hết tiền. (Anh ấy chỉ có thể ăn cơm trắng vì không có tiền mua thức ăn.)
- "cơm không, cháo không": diễn tả cảnh nghèo đói, thiếu thốn hoàn toàn.
- Đói khổ, cơm không cháo không, họ vẫn cố gắng sống. (Trong cảnh nghèo đói, không có gì để ăn, họ vẫn cố gắng tồn tại.)
Biến thể và từ gần giống
- Cơm trắng (danh từ): cơm nấu từ gạo, không pha trộn, thường là món chính.
- Cơm trắng thường được ăn với các món mặn. (Cơm trắng là món chính trong bữa ăn, thường kèm thức ăn khác.)
- Cơm nguội (danh từ): cơm đã nấu chín để nguội, đôi khi ăn không.
- Cơm nguội ăn không cũng đỡ đói. (Cơm đã nguội dù ăn không cũng giúp giảm cảm giác đói.)
Từ đồng nghĩa
- Cơm trắng không đồ ăn: cụm từ mô tả rõ hơn tình trạng ăn cơm không.
- Cơm độn: cơm trộn thêm rau, củ, hoặc ngô để tăng khối lượng, nhưng vẫn thiếu thức ăn mặn.
Thành ngữ liên quan
- Cơm không, rau cháo: chỉ bữa ăn đạm bạc, thiếu thốn.
- Ngày xưa, bữa cơm không rau cháo là chuyện thường. (Trong quá khứ, ăn uống đạm bạc là điều phổ biến.)
- Ăn cơm không, uống nước lã: cảnh nghèo khó, không có đồ ăn hay đồ uống ngon.
- Họ sống qua ngày bằng cơm không và nước lã. (Họ duy trì cuộc sống chỉ với cơm trắng và nước lọc.)